JLPT N4词汇
xuất viện
Ra khỏi bệnh viện sau khi điều trị: 退院する. Trái nghĩa 入院. Bẫy đọc: たいいん, không phải たんいん. Kanji hay gài 帰院, 退員.
JLPT N4 · 7/2023 · Mondai 1 · 第5题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2018 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →