JLPT N4词汇
niềm vui; mong đợi
Danh từ của 楽しむ: 旅行が楽しみだ, 楽しみにする. Đồng nghĩa với 手段 (phương tiện) là やり方, không phải 楽しみ.
JLPT N4 · 12/2018 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。