JLPT N4词汇
dựng lên; lập (kế hoạch)
Tha động từ của 立つ: 柱を立てる, 計画を立てる. Cắm hoa vào bình dùng 飾る/生ける, không dùng 立てる.
JLPT N4 · 7/2014 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。