JLPT N4词汇
đóng; khép
Đóng mở sách, mắt, miệng, tài liệu: 本を閉じる, 目を閉じる. Cửa/cửa sổ thường là 閉める. Từ bỏ việc đi dùng やめる.
JLPT N4 · 7/2013 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2024 · Mondai 3 · 第24题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2013 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →