JLPT N4词汇
chuẩn bị
Chuẩn bị sẵn đồ đạc, bữa ăn: 食事の用意, 用意する/できる. Dễ nhầm với 準備 (chuẩn bị nói chung, mức độ rộng hơn) và 約束 (hẹn).
JLPT N4 · 7/2024 · Mondai 3 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 12/2022 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N4 · 7/2017 · Mondai 3 · 第20题 · 做这套题 →
挑战N4真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N4 →