JLPT N5词汇
(đếm máy móc, xe)
Đếm xe, máy móc, đồ điện: 車が二台. Sách đếm 冊, giấy phẳng 枚, vật dài 本.
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 3 · 第25题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。