JLPT N5词汇
thang máy
Dùng với 乗る. Đi cạnh アパート/ビル. Phân biệt với エスカレーター (thang cuốn).
JLPT N5 · 12/2021 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。