JLPT N5词汇
buồn ngủ
Tính từ い, hay gặp ở dạng 眠くなる/眠かった. Viết 眠 (bộ mục), đừng nhầm với 睡 hay 眼.
JLPT N5 · 7/2017 · Mondai 2 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 2 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2015 · Mondai 4 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →