JLPT N5词汇
món ăn; nấu ăn
Danh từ + する: 料理をする = nấu ăn. Khác 食事 (bữa ăn) và 作る (làm nói chung).
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 4 · 第31题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2021 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。