JLPT N5词汇
tháng trước
Chuỗi thời gian: 先月 (tháng trước), 今月 (tháng này), 来月 (tháng sau). Phân biệt 先週 (tuần trước, せんしゅう).
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 1 · 第8题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。