JLPT N5词汇
đứng
Dạng 立っている chỉ trạng thái đang đứng. Ngồi là 座る, đứng lên (hành động) là 立つ.
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 12/2021 · Mondai 1 · 第4题 · 做这套题 →
JLPT N5 · 7/2012 · Mondai 3 · 第21题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N5 →