JLPT N5词汇
tivi
Thiết bị: テレビ, ラジオ. Thường đi với 見る, つける/消す. Đề: エアコン ↔ テレビ không liên quan.
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 3 · 第28题 · 做这套题 →
挑战N5真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。