JLPT N1 Vocabulary
cứng đầu, ngoan cố
Không chịu thay đổi ý kiến, thái độ dù người khác khuyên: 頑なな態度, 頑なに拒む/主張する. Đồng nghĩa với 頑固 nhưng thiên về thái độ lúc đó. Không dùng cho vật cứng hay sức khỏe (体が硬い).
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 4 · Q24 · Take this exam →
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 3 · Q19 · Take this exam →
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 2 · Q9 · Take this exam →
Try a real N1 exam
Take past exams timed like exam day and see your score per section out of 180 and whether you pass.
Take a free JLPT N1 mock test →