JLPT N1 어휘
khổng lồ, đồ sộ
Số lượng, khối lượng rất lớn: 膨大な量/データ/費用. Chỉ dùng cho lượng vật chất/số liệu, không dùng cho mức độ nổi tiếng hay ảnh hưởng (絶大な人気, 絶大な影響). Dễ đọc nhầm はくだい/ばくだい (莫大).
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 1 · 4번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2014 · Mondai 2 · 9번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →