JLPT N1 어휘
phiền phức, rắc rối
Cảm giác bực bội vì việc/chuyện rắc rối, nhiều thủ tục hay quan hệ: 煩わしい手続き/人間関係. Đồng nghĩa với 面倒な. Khác 地味 (giản dị), 苦手 (không giỏi), 単調 (đơn điệu), 膨大 (khổng lồ).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 18번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 2 · 11번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →