Từ vựng JLPT N3
xung quanh, vùng lân cận; khoảng (thời điểm)
Danh từ: この辺り, 駅の辺り, 来週辺り (khoảng tuần sau), 辺りを見回す. Viết kana あたり cũng phổ biến. Gần với 近く, 付近.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →