Từ vựng JLPT N4
sao; ngôi sao
Sao trên trời: 星が出る, 星がきれいだ. Đọc ほし (kun), còn âm on là せい: 火星, 星座.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.