Từ vựng JLPT N4
cứng
Cứng, khó biến dạng: 硬い石, 硬い肉. Cũng viết 固い/堅い (đồng âm khác sắc thái): 硬 vật liệu cứng, 固 chắc chắn, 堅 vững chãi.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →