Từ vựng JLPT N4
đứt; hết; sắc
Tự động từ: ひもが切れる (dây đứt), 電池が切れる, 期限が切れる, ナイフがよく切れる. Tha động từ tương ứng là 切る hay 切らす.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N4 miễn phí →