Từ vựng JLPT N4
mặt trời
Danh từ: 太陽が昇る/沈む, 太陽の光. Là từ chính xác chỉ thiên thể; お日様 và 日 thân mật hơn.
Thử sức với đề N4 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.