Từ vựng JLPT N5
Hàn Quốc
Tên nước. Người là 韓国人, tiếng 韓国語. Đọc かんこく.
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.