Từ vựng JLPT N5
ngựa
Con ngựa. Mẫu: 馬に乗る (cưỡi ngựa). Đếm bằng 頭 (一頭).
Thử sức với đề N5 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.