JLPT N1词汇
sợ run; thấp thỏm
Sợ hãi lo lắng, sợ bị trách, bị phát hiện (びくびくする). Khác おどおど (rụt rè, lúng túng), はらはら (hồi hộp nhìn nguy hiểm).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 第13题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →