JLPT N1词汇
bình thường; tầm thường
Không có gì nổi bật: 平凡な人生/意見. Thường là đáp án gần nghĩa của ありきたり/ありふれた trong bài tìm từ đồng nghĩa; ngược nghĩa với 特殊/非凡.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →