JLPT N1词汇
trước (khi sự việc xảy ra)
Khoảng thời gian trước khi sự việc diễn ra: 事前に連絡する、事前調査. ≒ あらかじめ. Trái nghĩa với 事後.
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →