JLPT N1词汇
trước, sẵn
Làm trước để chuẩn bị cho việc sau, gần với 事前に. Hay gặp trong văn thông báo: あらかじめご了承ください.
JLPT N1 · 7/2013 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。