JLPT N1词汇
ngược lại, trái lại
Kết quả ngược với dự đoán/mong đợi (良かれと思ったのに却って迷惑をかけた). Khác むしろ (so sánh chọn bên hơn) và かわりに. Hay viết bằng kana.
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 5 · 第28题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 5 · 第27题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →