JLPT N1词汇
lo lắng; băn khoăn
Điều cứ làm tâm trí không yên: 〜のことが気がかりだ. Trong ô trống, nó đi với の và に: 気がかりな点/で. Viết là 気掛かり cũng được.
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 第9题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →