JLPT N1词汇
đáng tiếc; tiếc nuối
Diễn tả sự tiếc khi việc không như mong muốn: 残念ながら, 残念な結果. Không đồng nghĩa với 気掛かり (điều canh cánh trong lòng, gần với 心配).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →