JLPT N1词汇
mật thiết, chặt chẽ
Quan hệ, liên lạc, hợp tác sát sao: 緊密な関係/連携/協力. Dùng cho tổ chức, quan hệ làm việc; không dùng cho mật độ vật lý (xếp ghế kín). Khác 親密 (thân thiết tình cảm giữa người), 結束 (đoàn kết).
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 4 · 第23题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →