JLPT N1词汇
thường xuyên, dồn dập
Xảy ra nhiều lần trong thời gian ngắn: 頻繁に〜する/出入りする, 頻繁な連絡. Khác 活発 (sôi nổi), 緊密 (mật thiết), 円滑 (trơn tru).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。