JLPT N1词汇
kỳ vọng; mong đợi
Mong chờ điều tốt xảy ra: 期待に応える/外れる/を裏切る. Không phải "phê bình" hay "yêu cầu"; hay gặp trong 期待に添う.
JLPT N1 · 7/2023 · Mondai 3 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →