JLPT N1词汇
tin cậy
Tin tưởng vì tin vào năng lực, nhân cách (信頼を得る/裏切る/寄せる). Khác 意欲 (hứng thú làm), 批判 (phê phán), 期待 (kỳ vọng).
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2016 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →