JLPT N1词汇
kém; không giỏi
Không giỏi hoặc không ưa, khó đối phó: 数学が苦手, 苦手な人. Đừng chọn khi nghĩa là "phiền phức" (面倒/わずらわしい).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 3 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →