JLPT N1词汇
đơn điệu
Tính từ な chỉ sự lặp lại nhàm chán, thiếu biến hóa (単調な作業/毎日). Khác 面倒 (phiền phức, tốn công).
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 3 · 第15题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。