JLPT N1词汇
sợ; lo sợ
Sợ điều xấu có thể xảy ra (失敗を恐れる). Bị động 恐れられる = bị người ta sợ, khác 危ぶまれる (bị lo ngại về khả năng).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 第12题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →