JLPT N1词汇
dừng lại
Dừng, ngừng hoạt động: ストップする/をかける. Khác ヒント (gợi ý, đầu mối).
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 3 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。