JLPT N1词汇
nhút nhát
Thiếu tự tin, dễ chùn bước (弱気になる/な発言). Trái nghĩa 強気. Khác 弱音 (lời than yếu đuối) và 本音 (tiếng lòng).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 3 · 第19题 · 做这套题 →
JLPT N1 · 7/2010 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N1真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N1 →