JLPT N2词汇
nổi sóng; hoang tàn; thô ráp
Thời tiết, biển động (海が荒れる), đất, nhà hoang, da khô ráp (肌が荒れる). Không dùng cho giày cũ hay thành tích, trái cây (靴が荒れる ✗). Khác 劣る (kém hơn) và 沈む (chìm).
JLPT N2 · 12/2022 · Mondai 6 · 第30题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →