JLPT N2词汇
địa điểm khác
Tiền tố 別 là khác, riêng biệt: 別会場, 別料金, 別人. Dùng khi nơi tổ chức khác với nơi thường lệ hoặc nơi đã nói.
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 3 · 第12题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。