JLPT N2词汇
dày
Nói về vật phẳng, có độ dày: 分厚い本, 分厚いコート. Không đi với 成績 (cần 輝かしい).
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。