JLPT N2词汇
ôm chặt
Ôm người hoặc vật vào lòng thật chặt: 子どもを抱きしめる. Ôm một vật nặng trong tay (荷物) dùng 抱える.
JLPT N2 · 7/2012 · Mondai 4 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。