JLPT N2词汇
vĩnh viễn, mãi mãi
Kéo dài mãi, không thay đổi: 永久に続く/永久歯. Hay đi với phủ định (永久に〜わけではない). Đề kanji hay gài với 延久・延遠; 永遠 cũng có nghĩa gần.
JLPT N2 · 12/2021 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2017 · Mondai 3 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →