JLPT N2词汇
diễn xuất; màn trình diễn
Kỹ thuật biểu diễn của diễn viên hay vận động viên (体操の演技). 演劇 là kịch (thể loại), nên đừng nhầm. Chữ 演 khác 園.
JLPT N2 · 7/2019 · Mondai 2 · 第10题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。