JLPT N2词汇
quay đầu lại
Quay mặt về phía sau hoặc người gọi mình (呼ばれて振り向く). Không phải ngó trái phải hay nhìn lên/xuống (左右を見る, 上を向く). Khác 頷く, 睨む, 屈む.
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 6 · 第29题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2019 · Mondai 6 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →