JLPT N2词汇
gật đầu
Động tác gật đầu để đồng ý hoặc tỏ ra đã hiểu: 黙って頷く, 大きく頷く. Hay đi kèm 同意/納得 trong câu; khác 振り向く (quay đầu lại), 睨む (nhìn trừng), 屈む (cúi người).
JLPT N2 · 12/2019 · Mondai 6 · 第19题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →