JLPT N2词汇
đi kèm; trực thuộc
Đi kèm hoặc trực thuộc một vật/tổ chức chính (付属品, 大学付属の高校). Đính kèm file vào email là 添付, không dùng 付属.
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2021 · Mondai 4 · 第17题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →