JLPT N2词汇
đạt đến, tới nơi
Tới một địa điểm, mức độ, mục tiêu: 頂上に到達する/結論に到達する. Khác 接続 (kết nối mạng), 進出 (tiến vào lĩnh vực mới) trong đề điền từ.
JLPT N2 · 12/2024 · Mondai 4 · 第14题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2022 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →