JLPT N2词汇
kết nối
Nối máy, mạng, đường dây hoặc tuyến giao thông (インターネットに接続する, 接続が悪い). Chú ý chữ 接 và 続 khi viết. Khác 到達 (đến nơi), 付属 (kèm theo), 密着 (dính sát).
JLPT N2 · 7/2022 · Mondai 4 · 第18题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 7/2014 · Mondai 2 · 第7题 · 做这套题 →
JLPT N2 · 12/2013 · Mondai 4 · 第16题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。
免费模拟考JLPT N2 →