JLPT N2词汇
chế độ hiện hành
現〜 là “hiện tại, đang là”: 現制度, 現社長, 現段階, 現状. Đối lập 旧〜 (cũ) và 新〜 (mới).
JLPT N2 · 12/2022 · Mondai 3 · 第11题 · 做这套题 →
挑战N2真题
做历年真题,按考试日计时,查看180分制各部分得分及是否通过。